路線說明 lù xiàn shuō míng · lộ tuyến thuyết minh Hán Việt: lộ tuyến thuyết minh · Pinyin: lù xiàn shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinlù xiàn shuō míngHán Việtlộ tuyến thuyết minhCấu tạo路 + 線 + 說 + 明 · lộ + tuyến + thuyết + minh nghĩa thành phần: lộ + tuyến + thuyết + minh