路絕人稀

lù jué rén xī lộ tuyệt nhân hi

Hán Việt: lộ tuyệt nhân hi · Pinyin: lù jué rén xī

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tuyệt) + (nhân) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路被隔绝,行人稀少。形容某种灾害严重,以致路无行人。
  • Tân Hoa Tự Điển 指道路阻绝,人烟稀少。