路美邑鄉 lù měi yì xiāng · lộ mĩ ấp hương Hán Việt: lộ mĩ ấp hương · Pinyin: lù měi yì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 美 (mĩ) + 邑 (ấp) + 鄉 (hương)Pinyinlù měi yì xiāngHán Việtlộ mĩ ấp hươngCấu tạo路 + 美 + 邑 + 鄉 · lộ + mĩ + ấp + hương nghĩa thành phần: lộ + mĩ + ấp + hương