路見不平

lù jiàn bù píng lộ kiến bất bình

Hán Việt: lộ kiến bất bình · Pinyin: lù jiàn bù píng

Tổng quan

gặp chuyện bất bình

Cấu tạo: (lộ) + (kiến) + (bất) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp chuyện bất bình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见到不平的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"路见不平,拔刀相助"。