路轉峯迴 lù zhuǎn fēng huí · lộ chuyển phong hồi Hán Việt: lộ chuyển phong hồi · Pinyin: lù zhuǎn fēng huí Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 轉 (chuyển) + 峯 (phong) + 迴 (hồi)Pinyinlù zhuǎn fēng huíHán Việtlộ chuyển phong hồiCấu tạo路 + 轉 + 峯 + 迴 · lộ + chuyển + phong + hồi nghĩa thành phần: lộ + chuyển + phong + hồi