路轉峯迴

lù zhuǎn fēng huí lộ chuyển phong hồi

Hán Việt: lộ chuyển phong hồi · Pinyin: lù zhuǎn fēng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (chuyển) + (phong) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峰峦重叠环绕,山路蜿蜒曲折。形容山水名胜路径曲折复杂。