路邊社消息 lộ biên xã tiêu tức Hán Việt: lộ biên xã tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 邊 (biên) + 社 (xã) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtlộ biên xã tiêu tứcCấu tạo路 + 邊 + 社 + 消 + 息 · lộ + biên + xã + tiêu + tức nghĩa thành phần: lộ + biên + xã + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 路邊社消息 ùbiānshè xiāoxi n. hearsay; grapevine