路面底層

lộ diện để tằng

Hán Việt: lộ diện để tằng

Tổng quan

lớp dưới áo đường; nền đường

Cấu tạo: (lộ) + (diện) + (để) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp dưới áo đường; nền đường