路面底层 lộ diện để tằng Hán Việt: lộ diện để tằng Tổng quan lớp dưới áo đường; nền đường Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 底 (để) + 層 (tằng)Hán Việtlộ diện để tằngTừ loạidanhCấu tạo路 + 面 + 底 + 層 · lộ + diện + để + tằng nghĩa thành phần: lộ + diện + để + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớp nền đường Từ liên quan Gần nghĩa底层涂布 · 底层结构 · 路面电车 · 底层的 · 路面砖 · 路面破坏机 · 底层地板 · 路面机械