路面底層 lộ diện để tằng Hán Việt: lộ diện để tằng Tổng quan lớp dưới áo đường; nền đường Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 底 (để) + 層 (tằng)Hán Việtlộ diện để tằngCấu tạo路 + 面 + 底 + 層 · lộ + diện + để + tằng nghĩa thành phần: lộ + diện + để + tằng Nghĩa ViệtCihui lớp dưới áo đường; nền đường