路面狹窄 lù miàn xiá zhǎi · lộ diện hiệp trách Hán Việt: lộ diện hiệp trách · Pinyin: lù miàn xiá zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)Pinyinlù miàn xiá zhǎiHán Việtlộ diện hiệp tráchCấu tạo路 + 面 + 狹 + 窄 · lộ + diện + hiệp + trách nghĩa thành phần: lộ + diện + hiệp + trách