路面狭窄

lù miàn xiá zhǎilộ diện hiệp trách

Hán Việt: lộ diện hiệp trách · Pinyin: lù miàn xiá zhǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt đường hẹp

Đức

  • Handedict verengte Fahrbahn (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狭窄部分 · 路面底层 · 路面电车 · 狭窄的 · 狭窄的海岔 · 路面砖 · 路面破坏机 · 狭窄局促