路面電車線路

lù miàn diàn chē xiàn lù lộ diện điện xa tuyến lộ

Hán Việt: lộ diện điện xa tuyến lộ · Pinyin: lù miàn diàn chē xiàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (diện) + (điện) + (xa) + (tuyến) + (lộ)