跰跚

nghiễn san

Hán Việt: nghiễn san

Tổng quan

Cấu tạo: 跰 (nghiễn) + 跚 (san)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跰躚 · 跚橇 · 跚跚 · 跚馬 · 跚马 · 跰足 · 跰趾 · 跰跰