跳出農門

khiêu xuất nông môn

Hán Việt: khiêu xuất nông môn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (xuất) + (nông) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳出農門 iàochū nóngmén v.o. be lifted out of the peasant family