跳大神兒 khiêu đại thần nhi Hán Việt: khiêu đại thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 大 (đại) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiêu đại thần nhiCấu tạo跳 + 大 + 神 + 兒 · khiêu + đại + thần + nhi nghĩa thành phần: khiêu + đại + thần + nhi Nghĩa EngCihui 跳大神兒 iàodàshénr ►See tiàodàshén