跳大神的 khiêu đại thần đích Hán Việt: khiêu đại thần đích Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 大 (đại) + 神 (thần) + 的 (đích)Hán Việtkhiêu đại thần đíchCấu tạo跳 + 大 + 神 + 的 · khiêu + đại + thần + đích nghĩa thành phần: khiêu + đại + thần + đích Nghĩa EngCihui 跳大神的 iàodàshén de n. <coll.> witch doctor