跳天撅地

tiào tiān juē dì khiêu thiên quyệt địa

Hán Việt: khiêu thiên quyệt địa · Pinyin: tiào tiān juē dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thiên) + (quyệt) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容頑皮,到處竄跳的樣子。元.白樸《牆頭馬上》第三折:「小業種把攏門掩上些,道不的跳天撅地十分劣,被老相公親向園中撞見著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容孩童顽劣的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容孩童顽劣的样子。