跳天索地

tiào tiān suǒ dì khiêu thiên tác địa

Hán Việt: khiêu thiên tác địa · Pinyin: tiào tiān suǒ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thiên) + (tác) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容大發脾氣,火冒三丈的樣子。《西遊記》第六○回:「那女子跳天索地,口中罵道:『潑魔害殺我也!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴跳怒骂的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴跳怒骂的样子。