跳島戰術 tiào dǎo zhàn shù · khiêu đảo chiến thuật Hán Việt: khiêu đảo chiến thuật · Pinyin: tiào dǎo zhàn shù Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 島 (đảo) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Pinyintiào dǎo zhàn shùHán Việtkhiêu đảo chiến thuậtCấu tạo跳 + 島 + 戰 + 術 · khiêu + đảo + chiến + thuật nghĩa thành phần: khiêu + đảo + chiến + thuật