跳弓演奏 khiêu cung diễn tấu Hán Việt: khiêu cung diễn tấu Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 弓 (cung) + 演 (diễn) + 奏 (tấu)Hán Việtkhiêu cung diễn tấuCấu tạo跳 + 弓 + 演 + 奏 · khiêu + cung + diễn + tấu nghĩa thành phần: khiêu + cung + diễn + tấu