跳樑小醜

tiào liáng xiǎo chǒu khiêu lương tiểu xú

Hán Việt: khiêu lương tiểu xú · Pinyin: tiào liáng xiǎo chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (lương) + (tiểu) + (xú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慣於興風作浪,但卻成不了大氣候的卑鄙小人。如:「這些跳梁小丑,喜歡搬弄是非,別聽他們的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳梁:腾跃跳动;小丑:对人的卑称。比喻猖狂捣乱而成不了大气候的坏人。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容猖狂作乱而又无足轻重的丑恶之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 跳梁腾跃跳动;小丑对人的卑称。比喻猖狂捣乱而成不了大气候的坏人。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) clownish troublemaker; contemptible buffoon
  • Cihui 跳梁小醜 iàoliáng xiǎochǒu n. 1. petty scoundrel/thief 2. mischief maker 3. buffoon M:ge/¹míng