跳樓自殺

khiêu lâu tự sát

Hán Việt: khiêu lâu tự sát

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (lâu) + (tự) + (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳樓自殺 iàolóu zìshā v.p. jump to one's death from a building