跳樑小醜
khiêu lương tiểu xú
Hán Việt: khiêu lương tiểu xú · Pinyin: tiào liáng xiǎo chǒu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 跳梁小醜 iàoliáng xiǎochǒu n. 1. petty scoundrel/thief 2. mischief maker 3. buffoon M:ge/¹míng
Hán Việt: khiêu lương tiểu xú · Pinyin: tiào liáng xiǎo chǒu