跳水自盡 khiêu thủy tự tận Hán Việt: khiêu thủy tự tận Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 水 (thủy) + 自 (tự) + 盡 (tận)Hán Việtkhiêu thủy tự tậnCấu tạo跳 + 水 + 自 + 盡 · khiêu + thủy + tự + tận nghĩa thành phần: khiêu + thủy + tự + tận