跳水錶演

khiêu thủy biểu diễn

Hán Việt: khiêu thủy biểu diễn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thủy) + (biểu) + (diễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳水表演 iàoshuǐ biǎoyǎn n. <sport> diving exhibition M:²chǎng