跳水表演

khiêu thủy biểu diễn

Hán Việt: khiêu thủy biểu diễn

Tổng quan

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 水 (thủy) + 錶 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu diễn nhảy cầu
  • Biên soạn 跳水表演 iàoshuǐ biǎoyǎn n. <sport> diving exhibition M:²chǎng

Eng

  • Cihui 跳水表演 iàoshuǐ biǎoyǎn n. <sport> diving exhibition M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 表演唱 · 表演指导者 · 表演特技者