跳水運動

tiào shuǐ yùn dòng khiêu thủy vận động

Hán Việt: khiêu thủy vận động · Pinyin: tiào shuǐ yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thủy) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水上运动项目之一。指从高处或固定支撑物上起跳,在空中完成各种翻转动作,并以特定动作入水的一种技巧运动。包括竞技跳水、实用跳水和表演跳水。

Eng

  • Cihui 跳水運動 iàoshuǐyùndòng n. diving; fancy diving