跳汰機牀層
khiêu thái ki sàng tằng
Hán Việt: khiêu thái ki sàng tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 牀 (sàng) + 層 (tằng)
Hán Việt: khiêu thái ki sàng tằng
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 牀 (sàng) + 層 (tằng)