跳點格式 khiêu điểm cách thức Hán Việt: khiêu điểm cách thức Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 點 (điểm) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtkhiêu điểm cách thứcCấu tạo跳 + 點 + 格 + 式 · khiêu + điểm + cách + thức nghĩa thành phần: khiêu + điểm + cách + thức Nghĩa EngCihui 跳點格式 iàodiǎn géshì n. stagger scheme