跳牆驀圈

tiào qiáng mò quān khiêu tường mạch quyển

Hán Việt: khiêu tường mạch quyển · Pinyin: tiào qiáng mò quān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (tường) + (mạch) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盜竊行為。元.無名氏《漁樵記》第二折:「由你寫,或是跳牆驀圈,翦柳搠包兒,做上馬強盜,白晝搶奪,或是認道士,認和尚,養漢子,你則管寫不妨事。」