跳移指令

khiêu di chỉ lệnh

Hán Việt: khiêu di chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (di) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳移指令 iàoyí zhǐlìng n. <comp.> skip instructions