跳籬騙馬

tiào lí piàn mǎ khiêu li phiến mã

Hán Việt: khiêu li phiến mã · Pinyin: tiào lí piàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (li) + (phiến) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷竊拐騙。《水滸傳》第四六回:「流落在此,只一地裡做些飛簷走壁、跳籬騙馬的勾當。」