跳臺滑雪

tiào tái huá xuě khiêu thai hoạt tuyết

Hán Việt: khiêu thai hoạt tuyết · Pinyin: tiào tái huá xuě

Tổng quan

nhảy trượt tuyết

Cấu tạo: (khiêu) + (thai) + (hoạt) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy trượt tuyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称跳雪”。滑雪运动项目之一。利用自然山形建成的跳台进行。脚着专用滑雪板,不借助任何外力,从起滑台起滑,在助滑道上获得高速度,于台端飞出后,身体前倾与滑雪板成锐角,沿抛物线在空中飞行,在着陆坡着陆后,继续滑行至停止区停止。

Eng

  • CC-CEDICT ski jumping
  • Cihui ski jumping