跳蚤市場
khiêu tảo thị tràng
Hán Việt: khiêu tảo thị tràng · Pinyin: tiào zǎo shì chǎng
Tổng quan
chợ trời
Nghĩa
Việt
- Cihui chợ trời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拍賣二手貨的市場。如:「美國有很多跳蚤市場,價錢很便宜,東西品質有時候也不錯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原为西方国家城市中的一种特殊的零售市场。一般从周末开始到星期日晚饭前结束,出售日用商品、小工艺制品、旧书、珠宝、小古董等新旧货物。一些小商贩的临时货摊聚集在一起,由于摊位不固定,出售的大多是价廉的小商品,故称。现已在东方及世界其他城市中出现。
Eng
- CC-CEDICT flea market
- Cihui flea market