跳越指令 khiêu việt chỉ lệnh Hán Việt: khiêu việt chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 越 (việt) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtkhiêu việt chỉ lệnhCấu tạo跳 + 越 + 指 + 令 · khiêu + việt + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: khiêu + việt + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 跳越指令 iàoyuè zhǐlìng n. <comp.> discrimination instructions