跳躍着陸 khiêu dược trứ lục Hán Việt: khiêu dược trứ lục Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 着 (trứ) + 陸 (lục)Hán Việtkhiêu dược trứ lụcCấu tạo跳 + 躍 + 着 + 陸 · khiêu + dược + trứ + lục nghĩa thành phần: khiêu + dược + trứ + lục Nghĩa EngCihui 跳躍著陸 iàoyuè zhuólù v.p. <mil.> rebound landing