跳進洞穴 khiêu tiến đỗng huyệt Hán Việt: khiêu tiến đỗng huyệt Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 進 (tiến) + 洞 (đỗng) + 穴 (huyệt)Hán Việtkhiêu tiến đỗng huyệtCấu tạo跳 + 進 + 洞 + 穴 · khiêu + tiến + đỗng + huyệt nghĩa thành phần: khiêu + tiến + đỗng + huyệt