跳集體舞

tiào jí tǐ wǔ khiêu tập thể vũ

Hán Việt: khiêu tập thể vũ · Pinyin: tiào jí tǐ wǔ

Tổng quan

nhảy múa tập thể | nhảy trong nhóm

Cấu tạo: (khiêu) + (tập) + (thể) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy múa tập thể | nhảy trong nhóm

Eng

  • CC-CEDICT to do ensemble dancing|to dance in a group
  • Cihui to do ensemble dancing; to dance in a group