跳離逝世 tiào lí shì shì · khiêu li thệ thế Hán Việt: khiêu li thệ thế · Pinyin: tiào lí shì shì Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 離 (li) + 逝 (thệ) + 世 (thế)Pinyintiào lí shì shìHán Việtkhiêu li thệ thếCấu tạo跳 + 離 + 逝 + 世 · khiêu + li + thệ + thế nghĩa thành phần: khiêu + li + thệ + thế