踐冰之慮

tiễn băng chi lự

Hán Việt: tiễn băng chi lự

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (băng) + (chi) + (lự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 踐冰之慮 iànbīngzhīlǜ n. <wr.> apprehension