踐冰履炭 jiàn bīng lǚ tàn · tiễn băng lí thán Hán Việt: tiễn băng lí thán · Pinyin: jiàn bīng lǚ tàn Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 冰 (băng) + 履 (lí) + 炭 (thán)Pinyinjiàn bīng lǚ tànHán Việttiễn băng lí thánCấu tạo踐 + 冰 + 履 + 炭 · tiễn + băng + lí + thán nghĩa thành phần: tiễn + băng + lí + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踩冰踏炭。比喻历经各种艰险。