踐土食毛 jiàn tǔ shí máo · tiễn thổ thực mao Hán Việt: tiễn thổ thực mao · Pinyin: jiàn tǔ shí máo Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 土 (thổ) + 食 (thực) + 毛 (mao)Pinyinjiàn tǔ shí máoHán Việttiễn thổ thực maoCấu tạo踐 + 土 + 食 + 毛 · tiễn + thổ + thực + mao nghĩa thành phần: tiễn + thổ + thực + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒙受君恩;亦泛指起居生活。毛,泛指土地上生长的粮食蔬菜等植物。