踐墨隨敵

jiàn mò suí dí tiễn mặc tùy địch

Hán Việt: tiễn mặc tùy địch · Pinyin: jiàn mò suí dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (mặc) + (tùy) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践:履行,实行;墨:绳墨,指计划;随:顺应。根据敌情的变化,来实施计划。