踐規踏矩 jiàn gūi tà jǔ · tiễn quy đạp củ Hán Việt: tiễn quy đạp củ · Pinyin: jiàn gūi tà jǔ Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 規 (quy) + 踏 (đạp) + 矩 (củ)Pinyinjiàn gūi tà jǔHán Việttiễn quy đạp củCấu tạo踐 + 規 + 踏 + 矩 · tiễn + quy + đạp + củ nghĩa thành phần: tiễn + quy + đạp + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹循规蹈矩。