蹺足以待 khiêu túc dĩ đãi Hán Việt: khiêu túc dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 足 (túc) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việtkhiêu túc dĩ đãiCấu tạo蹺 + 足 + 以 + 待 · khiêu + túc + dĩ + đãi nghĩa thành phần: khiêu + túc + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 蹺足以待 iāozúyǐdài f.e. eagerly anticipate