蹺足抗手
khiêu túc kháng thủ
Hán Việt: khiêu túc kháng thủ · Pinyin: qiāo zú kàng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手舞足蹈的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥足抗手"。 2.手舞足蹈貌。
Hán Việt: khiêu túc kháng thủ · Pinyin: qiāo zú kàng shǒu