蹺足抗首

qiāo zú kàng shǒu khiêu túc kháng thủ

Hán Việt: khiêu túc kháng thủ · Pinyin: qiāo zú kàng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (túc) + (kháng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮起脚跟,仰起头。形容热切期望的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥足抗首"。 2.踮起脚跟,仰起头。形容热切期望的样子。