蹺足而待
khiêu túc nhi đãi
Hán Việt: khiêu túc nhi đãi · Pinyin: qiāo zú ér dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踮起脚跟等待。形容短时间内便能见到事情的结果。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躥足而待"。 2.踮起脚跟等待。形容短时间内便能见到事情的结果。语出《汉书.高帝纪》"大臣内畔,诸将外反,亡可躤足待也。"
Eng
- Cihui 蹺足而待 iāozú'érdài f.e. 1. will soon succeed 2. be on tiptoe with expectation 3. sit down cozily and wait at ease