蹺蹄躡腳

qiāo tí niè jiǎo khiêu đề niếp cước

Hán Việt: khiêu đề niếp cước · Pinyin: qiāo tí niè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đề) + (niếp) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躤蹄蹑脚"。亦作"躤蹄辇脚"; 谓脚步轻抬轻放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躤蹄蹑脚"。亦作"躤蹄辇脚"。 2.谓脚步轻抬轻放。