跼地籥天 jú dì yuè tiān · cục địa thược thiên Hán Việt: cục địa thược thiên · Pinyin: jú dì yuè tiān Tổng quan Cấu tạo: 跼 (cục) + 地 (địa) + 籥 (thược) + 天 (thiên)Pinyinjú dì yuè tiānHán Việtcục địa thược thiênCấu tạo跼 + 地 + 籥 + 天 · cục + địa + thược + thiên nghĩa thành phần: cục + địa + thược + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惶恐不安的样子。籥,古同“钥”,锁钥。