跼天促地

jú tiān cù dì cục thiên xúc địa

Hán Việt: cục thiên xúc địa · Pinyin: jú tiān cù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (thiên) + (xúc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指窘迫无路。