跼高蹐厚 jú gāo jí hòu · cục cao tích hậu Hán Việt: cục cao tích hậu · Pinyin: jú gāo jí hòu Tổng quan Cấu tạo: 跼 (cục) + 高 (cao) + 蹐 (tích) + 厚 (hậu)Pinyinjú gāo jí hòuHán Việtcục cao tích hậuCấu tạo跼 + 高 + 蹐 + 厚 · cục + cao + tích + hậu nghĩa thành phần: cục + cao + tích + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指蜷曲不敢伸展。后常指小心谨慎,惶惧不安。同“局高天,蹐厚地”。